| TT | ID | Quãng đường vận chuyển | Số tiền |
|
1
|
3
|
Bệnh viện nhiệt đới tỉnh Hưng Yên
|
234,738
|
|
2
|
4
|
Bệnh viện đa khoa tỉnh Hưng Yên
|
234,738
|
|
3
|
5
|
Bệnh viện phổi tỉnh Hưng Yên
|
234,738
|
|
4
|
6
|
Bệnh viện mắt tỉnh Hưng Yên
|
234,738
|
|
5
|
7
|
Bệnh viện YHCT tỉnh Hưng Yên
|
234,738
|
|
6
|
8
|
Bệnh viện Tâm Thần tỉnh Hưng Yên
|
201,204
|
|
7
|
9
|
Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Hưng Yên
|
201,204
|
|
8
|
10
|
Bệnh viện Phố Nối tỉnh Hưng Yên
|
201,204
|
|
9
|
11
|
Các Bệnh viện khu vực Hà Nội - Hà Đông
|
402,408
|
|
10
|
12
|
Đi xã khu vực huyện Khoái Châu cũ
|
67,068
|